← Danh mục sản phẩm

Rê chuột vào hình ảnh để phóng to
470
60° Countersink
60° Countersink. Designation: 60° Countersink, Diameter range: 8.000 mm – 20.000 mm, TABLE_INFO_PASSON: [{"attr":"P","val":"full"},{"attr":"M","val":"partial"},{"attr":"K","val":"full"},{"attr":"N","val":"full"},{"attr":"S","val":"partial"},{"attr":"H","val":"-"}], EAN: 4031093124645, Cutting material: HSS, Standard: DIN 334, Cutting direction: Right-hand, Form: A
Thông số kỹ thuật
- EAN
- 4031093124645
- Form
- A
- Standard
- DIN 334
- Designation
- 60° Countersink
- Diameter range
- 8.000 mm – 20.000 mm
- Cutting material
- HSS
- Cutting direction
- Right-hand
- TABLE_INFO_PASSON
- [{"attr":"P","val":"full"},{"attr":"M","val":"partial"},{"attr":"K","val":"full"},{"attr":"N","val":"full"},{"attr":"S","val":"partial"},{"attr":"H","val":"-"}]
Kích thước và mã đặt hàng
| Mã đặt hàng | Flute length | Shank length | Total length | Shank diameter | Nominal diameter | Tình trạng còn hàng | Yêu cầu báo giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 470 12.500 | 13.00 mm | 29.50 mm | 50.00 mm | 8.00 mm | 12.50 mm | Theo yêu cầu | |
| 470 20.000 | 20.00 mm | 33.50 mm | 63.00 mm | 10.00 mm | 20.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 470 8.000 | 9.00 mm | — | 50.00 mm | 8.00 mm | 8.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 470 16.000 | 17.00 mm | 33.50 mm | 60.00 mm | 10.00 mm | 16.00 mm | Theo yêu cầu |