← Danh mục sản phẩm

Rê chuột vào hình ảnh để phóng to
4002
Circular drill thread milling cutter for metric ISO threads
Circular drill thread milling cutter for metric ISO threads. Designation: Circular drill thread milling cutter for metric ISO threads, TABLE_INFO_PASSON: [{"attr":"P","val":"full"},{"attr":"M","val":"full"},{"attr":"K","val":"full"},{"attr":"N","val":"full"},{"attr":"S","val":"full"},{"attr":"H","val":"full"}], EAN: 4049844365438, Cutting material: Solid carbide, Surface: Perrox, Product family: MTMH3-Z, Cutting direction: Left-hand, Type of machine interface: ~HA/~HB, Drilling depth: 2,5xD, Hole type: Through-hole, blind hole drilling
Thông số kỹ thuật
- EAN
- 4049844365438
- Surface
- Perrox
- Hole type
- Through-hole, blind hole drilling
- Designation
- Circular drill thread milling cutter for metric ISO threads
- Drilling depth
- 2,5xD
- Product family
- MTMH3-Z
- Cutting material
- Solid carbide
- Cutting direction
- Left-hand
- TABLE_INFO_PASSON
- [{"attr":"P","val":"full"},{"attr":"M","val":"full"},{"attr":"K","val":"full"},{"attr":"N","val":"full"},{"attr":"S","val":"full"},{"attr":"H","val":"full"}]
- Type of machine interface
- ~HA/~HB
Kích thước và mã đặt hàng
| Mã đặt hàng | Flute length | Shank length | Total length | Shank diameter | Tình trạng còn hàng | Yêu cầu báo giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4002 6.000 | 7.00 mm | 45.10 mm | 64.00 mm | 8.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4002 12.005 | 8.00 mm | 37.50 mm | 64.00 mm | 8.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4002 20.000 | 15.00 mm | 51.20 mm | 105.00 mm | 16.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4002 2.500 | 3.00 mm | 31.00 mm | 39.00 mm | 3.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4002 10.000 | 9.00 mm | 44.20 mm | 73.00 mm | 10.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4002 6.003 | 5.00 mm | 40.60 mm | 58.00 mm | 6.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4002 3.000 | 3.00 mm | 46.90 mm | 58.00 mm | 6.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4002 16.000 | 13.00 mm | 47.40 mm | 90.00 mm | 12.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4002 2.000 | 2.50 mm | 32.20 mm | 39.00 mm | 3.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4002 16.007 | 12.00 mm | 48.00 mm | 90.00 mm | 12.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4002 5.000 | 6.00 mm | 42.80 mm | 58.00 mm | 6.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4002 12.000 | 11.00 mm | 40.30 mm | 73.00 mm | 10.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4002 8.004 | 6.00 mm | 40.30 mm | 64.00 mm | 8.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4002 3.500 | 4.50 mm | 45.50 mm | 58.00 mm | 6.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4002 4.000 | 4.50 mm | 44.80 mm | 58.00 mm | 6.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4002 8.000 | 8.00 mm | 41.10 mm | 64.00 mm | 8.00 mm | Theo yêu cầu |