← Danh mục sản phẩm

Rê chuột vào hình ảnh để phóng to
6215
CNHQ indexable insert
CNHQ indexable insert. Designation: CNHQ indexable insert, TABLE_INFO_PASSON: [{"attr":"P","val":"partial"},{"attr":"M","val":"-"},{"attr":"K","val":"full"},{"attr":"N","val":"-"},{"attr":"S","val":"-"},{"attr":"H","val":"partial"}], EAN: 4031093569446, Surface: bright, Standard: Company std., Number of cutting edges range (from/to): 4, Cutting direction: neutral
Thông số kỹ thuật
- EAN
- 4031093569446
- Surface
- bright
- Standard
- Company std.
- Designation
- CNHQ indexable insert
- Cutting direction
- neutral
- TABLE_INFO_PASSON
- [{"attr":"P","val":"partial"},{"attr":"M","val":"-"},{"attr":"K","val":"full"},{"attr":"N","val":"-"},{"attr":"S","val":"-"},{"attr":"H","val":"partial"}]
- Number of cutting edges range (from/to)
- 4
Kích thước và mã đặt hàng
| Mã đặt hàng | Total length | Tình trạng còn hàng | Yêu cầu báo giá |
|---|---|---|---|
| 6215 166.020 | 16.10 mm | Theo yêu cầu | |
| 6215 166.040 | 16.10 mm | Theo yêu cầu | |
| 6215 124.100 | 12.90 mm | Theo yêu cầu | |
| 6215 124.120 | 12.90 mm | Theo yêu cầu | |
| 6215 166.000 | 16.10 mm | Theo yêu cầu | |
| 6215 124.000 | 12.90 mm | Theo yêu cầu | |
| 6215 196.040 | 19.30 mm | Theo yêu cầu | |
| 6215 196.080 | 19.30 mm | Theo yêu cầu | |
| 6215 196.120 | 19.30 mm | Theo yêu cầu | |
| 6215 124.080 | 12.90 mm | Theo yêu cầu | |
| 6215 166.080 | 16.10 mm | Theo yêu cầu | |
| 6215 124.040 | 12.90 mm | Theo yêu cầu | |
| 6215 124.060 | 12.90 mm | Theo yêu cầu | |
| 6215 124.020 | 12.90 mm | Theo yêu cầu |