← Danh mục sản phẩm

Rê chuột vào hình ảnh để phóng to
4949
Coolant supply set for conventional cooling
Coolant supply set for conventional cooling. Designation: Coolant supply set for conventional cooling, TABLE_INFO_PASSON: [{"attr":"P","val":"-"},{"attr":"M","val":"-"},{"attr":"K","val":"-"},{"attr":"N","val":"-"},{"attr":"S","val":"-"},{"attr":"H","val":"-"}], Standard: DIN 69895
Thông số kỹ thuật
- Standard
- DIN 69895
- Designation
- Coolant supply set for conventional cooling
- TABLE_INFO_PASSON
- [{"attr":"P","val":"-"},{"attr":"M","val":"-"},{"attr":"K","val":"-"},{"attr":"N","val":"-"},{"attr":"S","val":"-"},{"attr":"H","val":"-"}]
Kích thước và mã đặt hàng
| Mã đặt hàng | Total length | Shank diameter | Tình trạng còn hàng | Yêu cầu báo giá |
|---|---|---|---|---|
| 4949 12.040 | — | — | Theo yêu cầu | |
| 4949 24.100 | 44.00 mm | 16.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4949 20.080 | 40.00 mm | 14.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4949 16.050 | 33.00 mm | 10.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4949 18.063 | 36.50 mm | 12.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4949 10.032 | 26.00 mm | 6.00 mm | Theo yêu cầu |