← Danh mục sản phẩm

Rê chuột vào hình ảnh để phóng to
25872
Cutting insert for internal grooving, straight slots
Cutting insert for internal grooving, straight slots. Designation: Cutting insert for internal grooving, straight slots, TABLE_INFO_PASSON: [{"attr":"P","val":"-"},{"attr":"M","val":"-"},{"attr":"K","val":"-"},{"attr":"N","val":"-"},{"attr":"S","val":"-"},{"attr":"H","val":"-"}]
Thông số kỹ thuật
- Designation
- Cutting insert for internal grooving, straight slots
- TABLE_INFO_PASSON
- [{"attr":"P","val":"-"},{"attr":"M","val":"-"},{"attr":"K","val":"-"},{"attr":"N","val":"-"},{"attr":"S","val":"-"},{"attr":"H","val":"-"}]
Kích thước và mã đặt hàng
| Mã đặt hàng | Tình trạng còn hàng | Yêu cầu báo giá |
|---|---|---|
| 25872 6.140 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.220 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.060 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.120 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.230 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.210 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.030 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.160 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.010 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.270 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.260 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.110 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.170 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.150 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.130 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.070 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.250 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.240 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.020 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.040 | Theo yêu cầu | |
| 25872 6.050 | Theo yêu cầu |