← Danh mục sản phẩm

Rê chuột vào hình ảnh để phóng to
9051
DENTAL ball nose cutters
DENTAL ball nose cutters. Designation: DENTAL ball nose cutters, Diameter range: 0.600 mm – 2.000 mm, TABLE_INFO_PASSON: [{"attr":"P","val":"-"},{"attr":"M","val":"-"},{"attr":"K","val":"-"},{"attr":"N","val":"-"},{"attr":"S","val":"-"},{"attr":"H","val":"-"}], EAN: 4049844812864, Indicator new/addition: New, Cutting material: Solid carbide, Surface: Perrox, Type: H, Helix angle: 30, Back rake angle: -7, Number of cutting edges range (from/to): 2, Type of machine interface: Cyl
Thông số kỹ thuật
- EAN
- 4049844812864
- Type
- H
- Surface
- Perrox
- Designation
- DENTAL ball nose cutters
- Helix angle
- 30
- Diameter range
- 0.600 mm – 2.000 mm
- Back rake angle
- -7
- Cutting material
- Solid carbide
- TABLE_INFO_PASSON
- [{"attr":"P","val":"-"},{"attr":"M","val":"-"},{"attr":"K","val":"-"},{"attr":"N","val":"-"},{"attr":"S","val":"-"},{"attr":"H","val":"-"}]
- Indicator new/addition
- New
- Type of machine interface
- Cyl
- Number of cutting edges range (from/to)
- 2
Kích thước và mã đặt hàng
| Mã đặt hàng | Flute length | Shank length | Total length | Shank diameter | Nominal diameter | Tình trạng còn hàng | Yêu cầu báo giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9051 1.000 | 2.60 mm | 32.30 mm | 45.00 mm | 4.00 mm | 1.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 9051 0.600 | 1.44 mm | 37.80 mm | 45.00 mm | 4.00 mm | 0.60 mm | Theo yêu cầu | |
| 9051 2.001 | 4.80 mm | 29.10 mm | 45.00 mm | 4.00 mm | 2.00 mm | Theo yêu cầu |