← Danh mục sản phẩm

Rê chuột vào hình ảnh để phóng to
Kích thước và mã đặt hàng
| Mã đặt hàng | EAN | Total length | Internal diameter | Tình trạng còn hàng | Yêu cầu báo giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 4104 4.000 | 4031093745741 | 1.80 mm | 4.40 mm | Theo yêu cầu | |
| 4104 5.000 | 4031093745734 | 1.80 mm | 5.40 mm | Theo yêu cầu | |
| 4104 3.500 | 4031093745765 | 1.80 mm | 3.90 mm | Theo yêu cầu | |
| 4104 6.000 | 4031093745727 | 1.80 mm | 6.50 mm | Theo yêu cầu |