← Danh mục sản phẩm

Rê chuột vào hình ảnh để phóng to
4911
Socket
Socket. Designation: Socket, Internal diameter: 10.00 mm, TABLE_INFO_PASSON: [{"attr":"P","val":"-"},{"attr":"M","val":"-"},{"attr":"K","val":"-"},{"attr":"N","val":"-"},{"attr":"S","val":"-"},{"attr":"H","val":"-"}], EAN: 4031093554299, Standard: Company std.
Thông số kỹ thuật
- EAN
- 4031093554299
- Standard
- Company std.
- Designation
- Socket
- Internal diameter
- 10.00 mm
- TABLE_INFO_PASSON
- [{"attr":"P","val":"-"},{"attr":"M","val":"-"},{"attr":"K","val":"-"},{"attr":"N","val":"-"},{"attr":"S","val":"-"},{"attr":"H","val":"-"}]
Kích thước và mã đặt hàng
| Mã đặt hàng | Total length | Tình trạng còn hàng | Yêu cầu báo giá |
|---|---|---|---|
| 4911 38.000 | 161.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4911 60.000 | 171.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4911 30.000 | 161.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4911 48.000 | 168.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4911 24.000 | 155.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4911 75.000 | 171.00 mm | Theo yêu cầu |