← Danh mục sản phẩm

Rê chuột vào hình ảnh để phóng to
4747
SpeedCooler cooling system
SpeedCooler cooling system. Designation: SpeedCooler cooling system, TABLE_INFO_PASSON: [{"attr":"P","val":"-"},{"attr":"M","val":"-"},{"attr":"K","val":"-"},{"attr":"N","val":"-"},{"attr":"S","val":"-"},{"attr":"H","val":"-"}], EAN: 4031093615952
Thông số kỹ thuật
- EAN
- 4031093615952
- Designation
- SpeedCooler cooling system
- TABLE_INFO_PASSON
- [{"attr":"P","val":"-"},{"attr":"M","val":"-"},{"attr":"K","val":"-"},{"attr":"N","val":"-"},{"attr":"S","val":"-"},{"attr":"H","val":"-"}]
Kích thước và mã đặt hàng
| Mã đặt hàng | Total length | Tình trạng còn hàng | Yêu cầu báo giá |
|---|---|---|---|
| 4747 1.000 | 1.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4747 2.000 | 1.00 mm | Theo yêu cầu | |
| 4747 10.000 | — | Theo yêu cầu |