← Danh mục sản phẩm

Rê chuột vào hình ảnh để phóng to
7804
TNGA indexable insert
TNGA indexable insert. Designation: TNGA indexable insert, TABLE_INFO_PASSON: [{"attr":"P","val":"full"},{"attr":"M","val":"partial"},{"attr":"K","val":"partial"},{"attr":"N","val":"-"},{"attr":"S","val":"partial"},{"attr":"H","val":"full"}], Surface: bright, Number of cutting edges range (from/to): 3
Thông số kỹ thuật
- Surface
- bright
- Designation
- TNGA indexable insert
- TABLE_INFO_PASSON
- [{"attr":"P","val":"full"},{"attr":"M","val":"partial"},{"attr":"K","val":"partial"},{"attr":"N","val":"-"},{"attr":"S","val":"partial"},{"attr":"H","val":"full"}]
- Number of cutting edges range (from/to)
- 3
Kích thước và mã đặt hàng
| Mã đặt hàng | Total length | Tình trạng còn hàng | Yêu cầu báo giá |
|---|---|---|---|
| 7804 164.120 | — | Theo yêu cầu | |
| 7804 164.040 | — | Theo yêu cầu | |
| 7804 164.160 | — | Theo yêu cầu | |
| 7804 164.080 | 16.50 mm | Theo yêu cầu | |
| 7804 164.250 | — | Theo yêu cầu | |
| 7804 164.200 | — | Theo yêu cầu |